Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hệ hô hấp" (1)

hệ hô hấp
Tiếng Anh Danh từRespiratory system
Từ vựng của tôi
Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
The patient's respiratory system collapsed.

swap_horiz Từ liên quan "hệ hô hấp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hệ hô hấp" (1)

Hệ hô hấp của bệnh nhân suy sụp.
The patient's respiratory system collapsed.